ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "phòng đôi" (1件)
phòng đôi

日本語
名ツインルーム
Tôi muốn đặt một phòng đôi.
ツインルームを予約したい。
類語検索結果 "phòng đôi" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "phòng đôi" (1件)
Tôi muốn đặt một phòng đôi.
ツインルームを予約したい。
